Thông tin chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Trung Quốc
Hàng hiệu: Tunsing
Chứng nhận: RoHs,REACH,Oeko-tex
Số mô hình: DS1703-1
Điều khoản thanh toán & vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 25kg
Giá bán: USD 1-2.5 PER square meter
chi tiết đóng gói: 2 cuộn mỗi hộp, 100 m trong một cuộn
Thời gian giao hàng: Giao hàng trong 3-5 ngày sau khi thanh toán
Điều khoản thanh toán: T/T, Công Đoàn Phương Tây, Paypal
Khả năng cung cấp: 10000000kg/năm
|
Chìa khóa làm việc:
|
Phim DTF
|
Nhiệt độ ép nhiệt:
|
130oC -160oC
|
Thời gian ép nhiệt:
|
8-15 giây
|
Áp lực:
|
0,3-0,5MPA
|
Nhiệt độ có thể giặt được:
|
45℃-60℃
|
Kiểu:
|
Mờ một mặt / Mờ hai mặt
|
|
Chìa khóa làm việc:
|
Phim DTF
|
|
Nhiệt độ ép nhiệt:
|
130oC -160oC
|
|
Thời gian ép nhiệt:
|
8-15 giây
|
|
Áp lực:
|
0,3-0,5MPA
|
|
Nhiệt độ có thể giặt được:
|
45℃-60℃
|
|
Kiểu:
|
Mờ một mặt / Mờ hai mặt
|
Độ dày và các biến thể: Phim PET DTF có nhiều độ dày khác nhau để đáp ứng các nhu cầu in ấn đa dạng. Các tùy chọn độ dày phổ biến dao động từ khoảng 75 đến 125 micron (micromet), mặc dù các độ dày khác cũng có thể có sẵn. Phim dày hơn thường bền hơn và cứng hơn, trong khi phim mỏng hơn có thể bám dính tốt hơn với vật liệu mục tiêu.
Đặc tính chống tĩnh điện: Một số cuộn phim PET DTF được xử lý bằng lớp phủ hoặc phụ gia chống tĩnh điện. Điều này giúp giảm thiểu sự tích tụ tĩnh điện trong quá trình in, giảm khả năng bụi bẩn bám vào phim và ảnh hưởng đến chất lượng bản in.
Chất lượng in: Phim PET DTF được thiết kế để mang lại bản in chất lượng cao với màu sắc sống động và sắc nét tuyệt vời. Bề mặt nhẵn của phim cho phép in chính xác và chi tiết, đảm bảo tái tạo thiết kế chính xác trên vật liệu mục tiêu.
Kích thước cuộn và xử lý: Phim PET DTF có nhiều kích thước cuộn khác nhau, thường dao động từ vài mét đến vài chục mét chiều dài, tùy thuộc vào sản phẩm và nhà sản xuất cụ thể. Các cuộn phim được thiết kế để dễ dàng xử lý và tương thích với thiết bị in DTF, cho phép in hiệu quả và liên tục mà không cần thay cuộn thường xuyên.
Phim PET Dtf Đặc điểm vật lý:
|
Sản phẩm Thông số kỹ thuật |
Độ dày thông thường | 0.075mm, 0.10mm |
| Chiều dài thông thường | 100m | |
| Chiều rộng thông thường | 600mm | |
| Sản phẩm hoàn chỉnh | 0.075mm*600mm*100m/cuộn | |
| Điều kiện vận hành | Nhiệt độ ép nhiệt | 130℃-160℃ |
| Thời gian ép nhiệt | 8-15 giây | |
| Áp lực | 0.3-0.5mpa | |
| Khả năng chống giặt | Nhiệt độ giặt | 45℃-60℃ |
| Điều kiện bảo quản & Hạn sử dụng | Nghiêm cấm va chạm với vật sắc nhọn. Khi mở bao bì và không sử dụng, vui lòng niêm phong và bảo quản để tránh ẩm và nhiệt độ cao | |
| Điều kiện bảo quản là nhiệt độ -5℃-30℃, độ ẩm 40-80%, tránh ánh nắng trực tiếp, hạn sử dụng là một năm | ||
Lưu ý:
1. Phương pháp xé: xé nguội hoặc xé nóng.
2. Phim in là sản phẩm mềm. Bề mặt hơi dính là bình thường, và nên tránh để các bề mặt dính vào nhau.
3. Kiểm soát hợp lý nhiệt độ và thời gian ép. Nếu nhiệt độ quá cao hoặc thời gian quá dài, dễ gây đổi màu hoặc mất độ đàn hồi.
Phim PET Dtf Mô tả:
Phim in PET còn được gọi là phim phun màu, phim in kỹ thuật số, v.v.
![]()
![]()
TẠI SAO CHỌN CHÚNG TÔI
1. Dịch vụ tùy chỉnh
2. Dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp
3. Giá thấp
4. Chất lượng cao
Tiết kiệm rất nhiều chi phí và tiền bạc.
Giúp việc in ấn dễ dàng hơn.
5. An toàn
Tốc độ nhanh hơn và chi phí thấp hơn.
Thân thiện với môi trường, không độc hại và không mùi.
![]()
![]()